pair off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Bắt cặp, kết đôi: "pair off" có nghĩa hai người hoặc hai vật hình thành một cặp, thường để cùng nhau làm việc đó hoặc mục đích lãng mạn. Cụm từ này nhấn mạnh hành động tách ra khỏi một nhóm lớn hơn để tạo thành từng cặp riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Hai người bạn cũ đã bắt cặp với nhau.)
  • (Sau buổi khiêu vũ, các học sinh bắt cặp để luyện tập kỹ năng hội thoại.)
  • (Trong trò chơi, người chơi cần kết đôi trước khi bắt đầu cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pair off with someone": kết cặp với ai đó một cách cụ thể.
    • He paired off with his best friend for the project. (Anh ấy đã kết cặp với người bạn thân nhất của mình cho dự án.)
  • "to pair off into groups": chia thành từng cặp hoặc nhóm nhỏ.
    • The teacher told the class to pair off into groups of two. (Giáo viên yêu cầu cả lớp chia thành từng cặp hai người.)
Biến thể từ gần giống
  • Pairing (danh động từ): hành động bắt cặp.
    • The pairing of the contestants was done randomly. (Việc bắt cặp các thí sinh được thực hiện ngẫu nhiên.)
  • Paired (tính từ): đã được kết cặp.
    • The paired socks are in the drawer. (Những đôi tất đã được kết cặp nằm trong ngăn kéo.)
Từ đồng nghĩa
  • Couple up: kết đôi, bắt cặp (thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc xã hội).
    • They decided to couple up for the trip. (Họ quyết định kết đôi cho chuyến đi.)
  • Match up: ghép cặp, kết hợp.
    • The system can match up users with similar interests. (Hệ thống có thể ghép cặp người dùng sở thích tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pair up: tương tự "pair off", thường dùng để chỉ việc tạo thành cặp để làm việc hoặc hoạt động.
    • Let's pair up for the exercise. (Hãy bắt cặp để làm bài tập.)
  • Pair down: giảm bớt số lượng hoặc kích thước của một cặp (ít phổ biến hơn).
    • We need to pair down the list of candidates. (Chúng ta cần giảm bớt danh sách ứng viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Birds of a feather flock together: chim cùng lông thì tụ tập (ám chỉ những người cùng tính cách hoặc sở thích thường kết cặp với nhau).
    • It's no surprise they paired off; birds of a feather flock together. (Không ngạc nhiên khi họ kết cặp; ngưu tầm ngưu, tầm .)